Bảng giá phần mềm quản lý sân thể thao ModunSport

STT CHỨC NĂNG GÓI MIỄN PHÍ (15 Ngày trải nghiệm) GÓI CƠ BẢN
(39k/ sân/ tháng)
GÓI CHUYÊN NGHIỆP
(69k/ sân/ tháng)
GÓI CAO CẤP
(89k/ sân/ tháng)
QUẢN TRỊ
1 Tổng quan ✅ ✅ ✅ ✅
2 Cấu hình chung ✅ ✅ ✅ ✅
3 Thống kê theo ngày ✅ ✅ ✅ ✅
4 Thống kê tổng hợp ✅ ✅ ✅ ✅
5 Lịch sử đăng nhập ✅ ✅ ✅ ✅
6 Phân quyền ✅ ✅ ✅ ✅
7 Mẫu in ✅ ✅ ✅ ✅
8 Lịch sử thao tác ✅ ✅ ✅ ✅
9 Giao dịch trên sàn ModunFit ✅ ✅ ✅ ✅
10 App Hội viên ModunFit (Nhận tin nhắn Zalo nhắc nhở, đặt sân trực tuyến, tham gia sàn kết nối sân thể thao) ✅ ✅ ✅ ✅
11 Cấu hình thanh toán mPos (* Tích hợp thêm 89k/máy/ tháng/ chi nhánh. Free nếu mua máy mpos từ Modun) ✅ ✅ ✅ ✅
12 Thanh toán online VNPAY ✅ ✅ ✅ ✅
13 Cấu hình gửi tin nhắn (Zalo, SMS Brandname) (* Nhắn tin Zalo OA 120k/ tháng, SMS Brandname 250k/ tháng/ lần/ tất cả chi nhánh. Phí này trả cho Zalo và nhà mạng) ✅ ❌ ❌ ✅
14 Lịch sử gửi tin nhắn (Zalo, SMS Brandname) ✅ ❌ ❌ ✅
15 Chỉnh sửa theo yêu cầu, nghiệp vụ riêng ✅ ❌ ❌ ✅
QUẢN LÝ HỘI VIÊN
1 Khách hàng ✅ ✅ ✅ ✅
2 Lịch hẹn ✅ ✅ ✅ ✅
3 Thống kê theo khách hàng ✅ ✅ ✅ ✅
4 Thống kê Hội viên Đăng k ✅ ✅ ✅ ✅
5 Thống kê Lịch sử gia hạn ✅ ❌ ✅ ✅
6 Thống kê Bảo lưu ✅ ❌ ✅ ✅
7 Thống kê Chuyển nhượng ✅ ❌ ✅ ✅
8 Người phụ thuộc (Gói Family, cho người thân đi tập. Gói nhóm) ✅ ❌ ❌ ✅
9 Điểm tích lũy ✅ ❌ ❌ ✅
10 Số dư tài khoản khách hàng (Credit khách hàng) ✅ ❌ ❌ ✅
11 Thống kê tỷ lệ chuyển đổi khách hàng ✅ ❌ ❌ ✅
12 Thống kê tỷ lệ giữ chân khách hàng ✅ ❌ ❌ ✅
QUẢN LÝ HỢP ĐỒNG
1 Chương trình Khuyến mãi ✅ ✅ ✅ ✅
2 Thống kê mã khuyến mãi ✅ ✅ ✅ ✅
3 Gói Hội viên ✅ ❌ ✅ ✅
4 Hợp đồng hội viên (Sân hợp đồng, sân đấu giải) ✅ ❌ ✅ ✅
5 Ghi danh/ Gia hạn hội viên ✅ ❌ ✅ ✅
6 Thống kê Gói tập Hội viên ✅ ❌ ✅ ✅
7 Gói bảo lưu ✅ ❌ ✅ ✅
8 Bảo lưu hợp đồng ✅ ❌ ✅ ✅
9 Phí chuyển nhượng ✅ ❌ ✅ ✅
10 Chuyển nhượng Hội viên ✅ ❌ ✅ ✅
11 Hợp đồng đã hủy ✅ ❌ ✅ ✅
12 Gói tập Dịch vụ ✅ ❌ ❌ ✅
13 Lịch tập Dịch vụ ✅ ❌ ❌ ✅
14 Quản lý Lớp (Cầu lông, Pickeball, Tennis, Bóng rổ) ✅ ❌ ❌ ✅
15 Hợp đồng Dịch vụ ✅ ❌ ❌ ✅
16 Thống kê theo gói Dịch vụ ✅ ❌ ❌ ✅
17 Chuyển nhượng Dịch vụ ✅ ❌ ❌ ✅
18 Danh sách buổi tập Dịch vụ ✅ ❌ ❌ ✅
19 Checkin Gói lớp (Lớp học đánh cầu, dánh pickeball, đánh tennis, bóng rổ) ✅ ❌ ❌ ✅
QUẢN LÝ SÂN THỂ THAO
1 Hủy sân phút chót
(Gửi thông báo đến các user trên nền tảng để tăng tỷ lệ đặt sân
✅ ✅ ✅ ✅
2 Quản lý Lịch Sân ✅ ✅ ✅ ✅
4 Xếp lịch sân ✅ ✅ ✅ ✅
5 Đặt sân trực tuyến ✅ ✅ ✅ ✅
6 Thống kê chi tiết nguồn doanh thu theo sân ✅ ✅ ✅ ✅
7 Cài đặt khung giờ vàng ✅ ✅ ✅ ✅
8 Đặt sân cố định theo tháng ✅ ❌ ✅ ✅
9 Sân cha con/ Ghép sân ✅ ❌ ❌ ✅
QUẢN LÝ BÁN HÀNG/ DỊCH VỤ
1 Nhà cung cấp ✅ ✅ ✅ ✅
2 Hàng hóa ✅ ✅ ✅ ✅
3 Nhập hàng ✅ ✅ ✅ ✅
4 Giá bán hàng hóa ✅ ✅ ✅ ✅
5 Nhóm hàng hóa ✅ ✅ ✅ ✅
6 Hóa đơn Bán hàng ✅ ✅ ✅ ✅
7 Nhập/ Xuất tồn hàng hóa ✅ ✅ ✅ ✅
8 Quản lý dịch vụ mượn/ trả đồ ✅ ✅ ✅ ✅
9 Thống kê Hàng hóa/ Dịch vụ ✅ ✅ ✅ ✅
10 Quản lý Social/ Xé vé ❌ ❌ ✅ ✅
QUẢN LÝ TÀI CHÍNH
1 Thống kê Doanh thu theo Hình thức ✅ ✅ ✅ ✅
2 Cấu hình gửi doanh thu ✅ ✅ ✅ ✅
3 Sổ quỹ ✅ ✅ ✅ ✅
4 Công nợ khách hàng ✅ ✅ ✅ ✅
5 Công nợ nhà cung cấp ✅ ✅ ✅ ✅
6 Lịch sử giao dịch online MPOS ✅ ✅ ✅ ✅
7 Hạng mục chi ✅ ❌ ✅ ✅
8 Hạng mục thu ✅ ❌ ✅ ✅
9 Thu ✅ ❌ ✅ ✅
10 Chi ✅ ❌ ❌ ✅
11 Thống kê tích lũy điểm ✅ ❌ ❌ ✅
12 Lịch sử giao dịch Credit ✅ ❌ ❌ ✅
QUẢN LÝ NHÂN VIÊN
1 Nhân viên ✅ ✅ ✅ ✅
2 Thống kê theo nhân viên trực ✅ ✅ ✅ ✅
3 Ca làm việc ✅ ❌ ✅ ✅
4 Xếp ca làm việc ✅ ❌ ✅ ✅
5 Bảng chấm công ✅ ❌ ✅ ✅
6 Checkin nhân viên ✅ ❌ ✅ ✅
7 Chi tiết Checkin nhân viên ✅ ❌ ✅ ✅
8 Quản lý nghỉ phép nhân viên ✅ ❌ ❌ ✅
9 Số dư tài khoản nhân viên (Credit nhân viên) ✅ ❌ ❌ ✅